benedictine order
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Dòng tu Biển Đức: Một dòng tu Công giáo La Mã được thành lập vào thế kỷ thứ 6 bởi Thánh Biển Đức (St. Benedict). Dòng này nổi tiếng với việc chú trọng vào phụng vụ thờ phượng (các nghi lễ tôn giáo) và các hoạt động học thuật, như sao chép sách, nghiên cứu, và giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng tu Biển Đức có truyền thống mạnh mẽ về học thuật và thờ phượng phụng vụ.)
- (Nhiều tu viện của Dòng tu Biển Đức nổi tiếng với các thư viện và việc bảo tồn bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the Benedictine Rule": tuân theo Quy tắc Biển Đức, một bộ quy tắc sống cho các tu sĩ do Thánh Biển Đức soạn thảo.
- Monks in the Benedictine Order follow the Benedictine Rule, which emphasizes prayer, work, and community life. (Các tu sĩ trong Dòng tu Biển Đức tuân theo Quy tắc Biển Đức, nhấn mạnh vào cầu nguyện, lao động và đời sống cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Benedictine (tính từ): thuộc về Dòng tu Biển Đức.
- The Benedictine monastery is located in the countryside. (Tu viện Biển Đức nằm ở vùng nông thôn.)
Benedictine (danh từ): một tu sĩ hoặc nữ tu của Dòng tu Biển Đức.
- He became a Benedictine after years of study. (Ông ấy trở thành một tu sĩ Biển Đức sau nhiều năm học tập.)
Từ đồng nghĩa
- Order of Saint Benedict: tên gọi chính thức của Dòng tu Biển Đức (thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
- Benedictine spirituality: linh đạo Biển Đức, nhấn mạnh vào sự cân bằng giữa cầu nguyện và lao động.
- Benedictine spirituality is known for its motto "Ora et Labora" (Pray and Work). (Linh đạo Biển Đức nổi tiếng với khẩu hiệu "Ora et Labora" – Cầu nguyện và Lao động.)
Thành ngữ liên quan
- "to live the Benedictine life": sống theo lối sống Biển Đức, nghĩa là kết hợp giữa tâm linh và lao động hàng ngày.
- They chose to live the Benedictine life, dedicating themselves to prayer and service. (Họ chọn sống theo lối sống Biển Đức, hiến thân cho cầu nguyện và phục vụ.)